Rơ le thời gian giúp tự động đóng ngắt thiết bị theo thời gian cài đặt, phù hợp cho tủ điện, động cơ và dây chuyền sản xuất công nghiệp
Rơ le thời gian là thiết bị điều khiển tạo độ trễ đóng hoặc ngắt tiếp điểm theo khoảng thời gian cài đặt, thường được sử dụng trong tủ điện công nghiệp, mạch khởi động động cơ, băng tải và hệ thống HVAC. Đại Dương Group hỗ trợ tư vấn lựa chọn timer relay theo chức năng định thời, điện áp nguồn, cấu hình tiếp điểm và yêu cầu lắp đặt thực tế.
Rơ le thời gian là gì?
Rơ le thời gian (Timer Relay) là thiết bị điều khiển tự động có chức năng chuyển đổi trạng thái tiếp điểm theo một khoảng thời gian được cài đặt trước. Tùy chức năng, timer có thể tạo độ trễ khi đóng, khi ngắt, duy trì ngõ ra trong một khoảng thời gian hoặc điều khiển đóng ngắt lặp lại theo chu kỳ. Thiết bị thường được sử dụng cùng contactor, relay trung gian, van điện từ, máy bơm, quạt và động cơ để thiết lập trình tự vận hành trong mạch điện.

Trong hệ thống công nghiệp, rơ le thời gian giúp xác định khoảng chờ giữa các bước điều khiển mà không cần người vận hành thao tác thủ công ở từng giai đoạn. Thiết bị được lựa chọn theo điện áp nguồn, chức năng định thời, dải thời gian, số lượng tiếp điểm và phương thức lắp đặt. Với hệ thống sử dụng PLC, chức năng định thời cũng có thể được lập trình trực tiếp, trong khi timer relay độc lập phù hợp với những mạch cần phần tử định thời riêng hoặc cần đơn giản hóa một số chức năng điều khiển.
Cấu tạo cơ bản của rơ le thời gian
Cấu tạo rơ le thời gian phụ thuộc vào công nghệ và dòng sản phẩm, nhưng timer điện tử công nghiệp thường có các khối chức năng chính gồm mạch cấp nguồn, mạch định thời, bộ phận cài đặt và hệ thống tiếp điểm đầu ra. Các khối này phối hợp để tiếp nhận tín hiệu, xử lý khoảng thời gian và chuyển trạng thái tiếp điểm theo chức năng được thiết lập.

Mạch cấp nguồn và tín hiệu kích (Input/Trigger): Cấp nguồn cho thiết bị và tiếp nhận tín hiệu điều khiển để bắt đầu, duy trì hoặc kết thúc chu trình định thời. Điện áp sử dụng có thể là 24VDC, 110VAC, 220VAC hoặc mức khác tùy model; cần phân biệt điện áp nguồn nuôi với tín hiệu kích nếu thiết bị có hai đầu vào riêng.
Mạch định thời (Timing Circuit): Xử lý khoảng thời gian trễ theo giá trị cài đặt. Ở timer điện tử, chức năng này thường được thực hiện bằng mạch điện tử hoặc vi xử lý; các công nghệ định thời khác có thể sử dụng cơ cấu cơ khí hoặc nguyên lý khí nén.
Bộ phận cài đặt và hiển thị: Cho phép thiết lập chức năng, dải thời gian và giá trị định thời thông qua núm xoay, công tắc chọn hoặc phím bấm cùng màn hình số. Đèn LED, nếu được trang bị, có thể hiển thị trạng thái nguồn, quá trình định thời hoặc trạng thái ngõ ra.
Hệ thống tiếp điểm đầu ra (Output Contacts): Bao gồm tiếp điểm thường mở (NO), thường đóng (NC) hoặc tiếp điểm chuyển đổi tùy cấu hình. Tiếp điểm được sử dụng để điều khiển cuộn hút contactor, relay trung gian, đèn báo hoặc tín hiệu điều khiển cho thiết bị khác trong giới hạn định mức của nhà sản xuất.
Trong tủ điện công nghiệp, rơ le thời gian thường được lắp trên thanh DIN Rail hoặc sử dụng đế cắm theo thiết kế sản phẩm. Khi lựa chọn, cần kiểm tra sơ đồ chân, cách đấu nguồn, đầu vào kích và trạng thái tiếp điểm trong từng chế độ để tránh nhầm lẫn khi đấu nối. Không nên mặc định tất cả timer đều có cùng cấu tạo chân đấu, cách cấp nguồn hoặc nguyên lý kích hoạt.
Ưu điểm của rơ le thời gian công nghiệp trong tủ điện
Rơ le thời gian giúp tách chức năng tạo trễ khỏi các thiết bị chấp hành, nhờ đó trình tự điều khiển trong tủ điện có thể được tổ chức rõ ràng và dễ kiểm tra hơn. Khi được lựa chọn đúng chức năng và định mức, timer hỗ trợ tự động hóa các bước vận hành, giảm thao tác thủ công và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác bảo trì.

Kiểm soát thời gian đóng ngắt: Cho phép thiết lập khoảng trễ hoặc chu kỳ hoạt động theo yêu cầu mạch điều khiển. Độ chính xác và khả năng lặp lại phụ thuộc vào model, dải thời gian và điều kiện làm việc.
Tích hợp nhiều chức năng định thời: Timer đa chức năng có thể hỗ trợ ON Delay, OFF Delay, Interval hoặc chế độ chu kỳ tùy dòng sản phẩm, giúp linh hoạt hơn khi thiết kế các mạch điều khiển khác nhau.
Đa dạng điện áp và dải thời gian: Có các cấu hình nguồn AC/DC và dải thời gian khác nhau, từ khoảng ngắn đến nhiều phút hoặc nhiều giờ tùy thiết bị. Cần kiểm tra đúng phạm vi được nhà sản xuất công bố.
Tối ưu không gian tủ điện: Nhiều dòng timer có thiết kế module gắn DIN Rail, thuận tiện khi bố trí cùng contactor, relay trung gian và thiết bị bảo vệ. Kích thước, khoảng cách đấu dây và phụ kiện lắp đặt cần được xác nhận theo model.
Dễ kiểm tra trạng thái: Đèn chỉ thị hoặc màn hình trên một số dòng thiết bị hỗ trợ quan sát nguồn cấp, trạng thái định thời và ngõ ra, giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn khi kiểm tra mạch.
Phân loại rơ le thời gian theo chế độ điều khiển
Rơ le thời gian có nhiều chế độ hoạt động khác nhau, được xác định theo cách thiết bị phản hồi với nguồn cấp, tín hiệu kích và thời điểm chuyển trạng thái tiếp điểm. Việc chọn đúng chức năng định thời giúp bảo đảm trình tự vận hành của động cơ, bơm, quạt và các cơ cấu chấp hành phù hợp với sơ đồ điều khiển.

Rơ le thời gian ON Delay
ON Delay Timer tạo độ trễ trước khi ngõ ra chuyển sang trạng thái tác động. Sau khi nhận nguồn hoặc tín hiệu kích theo cấu hình của thiết bị, timer bắt đầu đếm; khi hết khoảng thời gian cài đặt, tiếp điểm chuyển trạng thái để thực hiện bước điều khiển tiếp theo. Đây là chức năng phổ biến trong các mạch cần chờ một khoảng thời gian trước khi cho phép thiết bị hoạt động.
Trong mạch khởi động Sao – Tam giác, timer có thể được sử dụng để xác lập thời gian chuyển đổi giữa các trạng thái contactor theo thiết kế. ON Delay cũng có thể được dùng để tạo khoảng chờ cho quạt, bơm, băng tải hoặc thiết bị phụ trợ. Với từng ứng dụng, cần kiểm tra sơ đồ hoạt động của timer và các điều kiện liên động để bảo đảm trình tự đóng cắt đúng yêu cầu.
Rơ le thời gian OFF Delay
OFF Delay Timer duy trì trạng thái ngõ ra trong một khoảng thời gian sau khi tín hiệu điều khiển bị ngắt, sau đó mới đưa tiếp điểm trở về trạng thái ban đầu theo chức năng thiết bị. Cách hoạt động này phù hợp với những hệ thống cần duy trì hoạt động của thiết bị trong một khoảng thời gian ngắn sau khi tín hiệu điều khiển chính kết thúc.
Một ứng dụng thường gặp là duy trì quạt làm mát sau khi động cơ dừng hoặc giữ thiết bị phụ trợ hoạt động thêm trước khi tắt hoàn toàn. Khi lựa chọn OFF Delay, cần kiểm tra điều kiện kích hoạt, cách timer phản hồi khi mất nguồn và trạng thái tiếp điểm trong suốt chu trình. Những đặc điểm này có thể khác nhau giữa các model, vì vậy cần đối chiếu sơ đồ chức năng trước khi đấu nối.
Rơ le thời gian chu kỳ tuần hoàn
Cyclic Timer hoặc Recycler Timer điều khiển tiếp điểm đóng ngắt lặp lại theo chu kỳ thời gian đã cài đặt. Với những model hỗ trợ hai khoảng thời gian độc lập, người dùng có thể thiết lập thời gian bật (T_on) và thời gian tắt (T_off), tạo chu kỳ phù hợp với thiết bị chấp hành. Một số dòng cho phép chọn trạng thái bắt đầu chu kỳ hoặc chế độ khởi động khác nhau, nên cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật trước khi sử dụng.
Timer chu kỳ có thể được ứng dụng trong bơm sục khí, hệ thống tưới, quạt thông gió hoặc cơ cấu cấp liệu theo chu kỳ. Ngoài thời gian ON/OFF, kỹ thuật viên cần xác định điều kiện bắt đầu chu trình, trạng thái đầu ra khi cấp nguồn trở lại và cách hệ thống xử lý khi tín hiệu điều khiển bị gián đoạn. Những thông số này giúp hạn chế tình trạng thiết bị khởi động sai trình tự.
Rơ le tạo xung đơn và Interval Timer
Interval Timer thường được sử dụng để duy trì ngõ ra trong một khoảng thời gian xác định sau khi nhận tín hiệu kích, tùy chức năng của từng model. Trong khi đó, Single Shot Timer thường tạo một khoảng tác động đơn cho mỗi lần kích theo cấu hình được hỗ trợ. Hai thuật ngữ này không phải lúc nào cũng đồng nghĩa, vì vậy cần xác định đúng chức năng trên datasheet thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
Các chức năng này có thể phù hợp với cơ cấu chấp hành, máy đóng đai, phanh điện từ hoặc mạch điều khiển cần một khoảng tác động xác định. Khi lựa chọn, cần đối chiếu thời gian đầu ra, dạng tín hiệu kích, khả năng nhận lại tín hiệu trong khi timer đang chạy và định mức tiếp điểm. Với tải cảm như cuộn hút contactor hoặc van điện từ, cần xem xét phương án bảo vệ tiếp điểm phù hợp.
Bảng so sánh các dòng rơ le thời gian phổ biến
Rơ le thời gian đơn chức năng phù hợp với mạch có yêu cầu cố định, trong khi timer đa chức năng cho phép lựa chọn nhiều chế độ định thời trên cùng một thiết bị. Riêng timer chuyên dụng Sao – Tam giác được thiết kế cho trình tự chuyển đổi của mạch khởi động tương ứng. Việc lựa chọn nên dựa trên yêu cầu điều khiển thực tế thay vì chỉ so sánh số lượng chức năng.
Tiêu chí kỹ thuật | Rơ le thời gian đơn chức năng | Rơ le thời gian đa chức năng | Timer chuyên dụng Sao – Tam giác |
Chức năng | Một chế độ định thời cố định | Nhiều chế độ tùy model | Điều khiển trình tự Sao – Tam giác |
Dải thời gian | Theo cấu hình thiết bị | Có thể có nhiều dải thời gian | Theo yêu cầu của chu trình khởi động |
Điện áp nguồn | Theo model cụ thể | Một số model hỗ trợ nhiều mức AC/DC | Theo cấu hình sản phẩm |
Khả năng thay đổi chức năng | Hạn chế | Linh hoạt hơn | Tập trung vào ứng dụng chuyên biệt |
Ứng dụng | Mạch điều khiển đơn giản | Tủ điện và hệ thống tự động hóa | Mạch khởi động động cơ Sao – Tam giác |
Bảng trên dùng để phân biệt nhóm thiết bị, không thay thế thông số kỹ thuật của từng mã sản phẩm. Trước khi đưa timer vào BOM hoặc thiết kế tủ điện, cần kiểm tra điện áp nguồn, dải thời gian, chức năng định thời, số tiếp điểm, định mức tiếp điểm và phương thức lắp đặt theo datasheet.
Các thương hiệu rơ le thời gian và thiết bị điều khiển
Khi lựa chọn thương hiệu rơ le thời gian, cần xem xét khả năng đáp ứng của từng dòng sản phẩm với sơ đồ điều khiển và điều kiện vận hành. Cùng một thương hiệu có thể cung cấp nhiều series khác nhau về chức năng, điện áp, dải thời gian và cấu hình tiếp điểm, vì vậy không nên áp dụng thông số của một model cho toàn bộ danh mục sản phẩm.

TELE Haase – Rơ le thời gian và rơ le giám sát công nghiệp
TELE Haase là thương hiệu đến từ Áo, cung cấp các nhóm thiết bị rơ le thời gian và rơ le giám sát phục vụ điều khiển công nghiệp. Các dòng timer được lựa chọn theo chức năng định thời, điện áp cấp, dải thời gian và cấu hình đầu ra; với ứng dụng Sao – Tam giác, cần xác định đúng model được thiết kế cho trình tự này.
Khi lựa chọn thiết bị TELE Haase, kỹ sư cần kiểm tra mã sản phẩm cụ thể thay vì chỉ căn cứ vào tên thương hiệu hoặc series. Những thông số như điện áp nguồn, dải thời gian, số tiếp điểm, chế độ định thời, nhiệt độ làm việc và kiểu lắp đặt phải được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của model dự kiến sử dụng.
SALZ Automation và NOVUS Automation
SALZ Automation và NOVUS Automation có thể được xem xét trong bối cảnh lựa chọn thiết bị cho hệ thống điều khiển và tự động hóa, nhưng cần xác minh danh mục sản phẩm thực tế trước khi xác định thương hiệu nào cung cấp trực tiếp chức năng timer relay cho dự án. Không nên mặc định bộ điều khiển logic, bộ điều khiển nhiệt độ hoặc thiết bị hiển thị có thể thay thế rơ le thời gian độc lập nếu chưa đối chiếu chức năng và cấu hình ngõ ra.
Trong một tủ điện, timer có thể làm việc cùng PLC, relay trung gian, contactor và cảm biến để thực hiện từng bước của chu trình. Với mạch đơn giản, timer có thể điều khiển tín hiệu thông qua tiếp điểm; với hệ thống phức tạp, PLC thường xử lý logic tổng thể, điều kiện liên động và các trạng thái vận hành. Việc phân chia chức năng cần căn cứ vào kiến trúc điều khiển và yêu cầu bảo trì của hệ thống.
TOHO Electronics, TAKAWA Electronics và thiết bị liên quan
TOHO Electronics và TAKAWA Electronics có các nhóm thiết bị liên quan đến đo lường và điều khiển nhiệt độ. Trong những quy trình cần kiểm soát đồng thời nhiệt độ và thời gian, thiết bị đo hoặc bộ điều khiển nhiệt độ có thể phối hợp với timer relay để thực hiện các bước như chờ, duy trì trạng thái hoặc chuyển công đoạn theo yêu cầu công nghệ. Tuy nhiên, chức năng định thời phải được xác nhận trên model cụ thể nếu muốn sử dụng thiết bị thay cho timer độc lập.
Ngoài ra, rơ le giám sát có thể được sử dụng để theo dõi các điều kiện nguồn hoặc trạng thái điện trước khi cho phép chu trình tiếp tục. Trong hệ thống có động cơ giảm tốc NISSEI GTR, timer có thể tham gia vào trình tự điều khiển cơ cấu truyền động, chẳng hạn tạo khoảng trễ giữa các bước hoặc xác lập thời gian hoạt động theo thiết kế. Cần kiểm tra riêng định mức tiếp điểm, yêu cầu liên động và phương án bảo vệ động cơ trước khi triển khai.
Tiêu chí kỹ thuật khi chọn rơ le thời gian cho nhà máy
Để chọn đúng rơ le thời gian cho nhà máy, cần đối chiếu yêu cầu của mạch điều khiển với thông số kỹ thuật của thiết bị. Điện áp nguồn, chức năng định thời, dải thời gian, cấu hình tiếp điểm và kiểu lắp đặt đều ảnh hưởng đến khả năng tích hợp timer vào tủ điện, đặc biệt với những dự án đã có BOM và layout được thiết kế từ trước.
Dải thời gian cài đặt: Xác định khoảng trễ cần sử dụng, từ mili giây, giây, phút đến giờ tùy ứng dụng. Với mạch cần điều chỉnh chính xác, cần kiểm tra độ phân giải, sai số định thời và cách cài đặt của model.
Điện áp điều khiển: Đối chiếu nguồn thực tế trong tủ, chẳng hạn 24VDC, 110VAC hoặc 220VAC, với phạm vi điện áp được nhà sản xuất quy định. Nếu timer hỗ trợ nhiều mức nguồn, vẫn cần kiểm tra đúng sơ đồ đấu dây và điều kiện sử dụng.
Số lượng và cấu hình tiếp điểm: Xác định mạch cần tiếp điểm NO, NC hay tiếp điểm chuyển đổi (C/O), đồng thời kiểm tra dòng điện và loại tải mà tiếp điểm được phép đóng cắt. Nếu timer điều khiển cuộn hút contactor hoặc tải cảm, cần xem xét đặc tính tải và phương án bảo vệ tiếp điểm.
Kiểu lắp đặt: Kiểm tra timer sử dụng DIN Rail 35 mm, đế cắm hay phương thức lắp đặt khác. Kích thước module, vị trí terminal và không gian đấu dây cần tương thích với layout tủ điện.
Điều kiện môi trường: Xem xét nhiệt độ làm việc, độ ẩm, rung động, nhiễu điện và yêu cầu EMC theo datasheet. Không nên lấy thông số môi trường của một model để áp dụng cho tất cả sản phẩm cùng thương hiệu.
Với các ứng dụng có yêu cầu liên động an toàn, cần phân biệt chức năng tạo trễ thông thường với chức năng an toàn được chứng nhận. Rơ le thời gian tiêu chuẩn không mặc nhiên thay thế được rơ le an toàn hoặc thiết bị bảo vệ chuyên dụng. Sơ đồ điều khiển cần được thiết kế theo mức độ rủi ro và yêu cầu kỹ thuật của máy.
Ứng dụng thực tế của rơ le thời gian trong sản xuất và cơ điện tòa nhà
Rơ le thời gian được sử dụng khi các thiết bị cần hoạt động theo trình tự hoặc phải duy trì trạng thái trong một khoảng thời gian xác định. Timer có thể tạo độ trễ giữa các bước điều khiển, giữ thiết bị hoạt động sau khi tín hiệu chính mất hoặc tạo chu kỳ đóng ngắt lặp lại. Trong hệ thống lớn, timer thường phối hợp với PLC, contactor, relay trung gian, cảm biến và thiết bị bảo vệ để hoàn thiện logic vận hành.

Khởi động động cơ công suất lớn
Trong mạch khởi động Sao – Tam giác, rơ le thời gian xác lập khoảng thời gian chuyển đổi giữa các trạng thái điều khiển của động cơ. Timer phối hợp với contactor và các phần tử liên động để thực hiện trình tự theo sơ đồ thiết kế. Khả năng giảm dòng khởi động và hiệu quả vận hành còn phụ thuộc vào công suất động cơ, đặc tính tải, phương pháp khởi động và cấu hình tổng thể của mạch.
Ứng dụng này có thể gặp ở máy bơm, quạt công nghiệp, máy nén và các động cơ phù hợp với phương pháp khởi động Sao – Tam giác. Thời gian chuyển đổi cần được xác định theo đặc tính động cơ và tải thực tế, sau đó kiểm tra trong quá trình chạy thử để bảo đảm contactor chuyển trạng thái đúng trình tự. Với ứng dụng yêu cầu timer chuyên dụng, cần lựa chọn đúng model thay vì mặc định mọi timer ON Delay đều đáp ứng đầy đủ chức năng Sao – Tam giác.
Băng tải và dây chuyền sản xuất
Trong dây chuyền nhiều công đoạn, rơ le thời gian có thể tạo khoảng trễ giữa các thiết bị để quá trình cấp liệu và vận chuyển diễn ra tuần tự. Chẳng hạn, băng tải có thể được khởi động trước khi cơ cấu cấp liệu hoạt động; hoặc thiết bị phía trước cần dừng và hoàn tất quá trình xả vật liệu trước khi bước tiếp theo bắt đầu. Khoảng trễ phải được xác định theo thời gian đáp ứng của thiết bị và yêu cầu vận hành thực tế.
Với dây chuyền có nhiều cảm biến, điều kiện liên động và logic phức tạp, timer thường đảm nhiệm một phần chức năng trong hệ thống điều khiển. PLC hoặc bộ điều khiển trung tâm có thể xử lý các điều kiện vận hành tổng thể, trong khi timer relay đảm nhiệm những khoảng thời gian định trước theo kiến trúc của mạch. Cách phân chia này giúp sơ đồ điều khiển rõ ràng và thuận tiện hơn khi bảo trì.
HVAC và hệ thống cơ điện tòa nhà
Trong hệ thống HVAC, rơ le thời gian có thể tạo độ trễ khi khởi động quạt, bơm hoặc thiết bị phụ trợ nhằm sắp xếp trình tự vận hành. Timer cũng có thể được sử dụng để duy trì quạt làm mát hoặc thiết bị phụ trợ hoạt động thêm một khoảng thời gian sau khi tín hiệu điều khiển chính kết thúc. Việc sử dụng timer cần phù hợp với yêu cầu của hệ thống và không được làm ảnh hưởng đến các điều kiện bảo vệ bắt buộc.
Đối với hệ thống chiller, bơm nước hoặc AHU có nhiều điều kiện liên động, timer thường phối hợp với contactor, rơ le giám sát, cảm biến, PLC hoặc BMS. Chức năng của từng thiết bị cần được xác định rõ trong sơ đồ nguyên lý để tránh tình trạng timer phát tín hiệu điều khiển trong khi điều kiện bảo vệ hoặc liên động chưa được đáp ứng.
Lò sấy và buồng hấp công nghiệp
Trong lò sấy hoặc buồng hấp, rơ le thời gian có thể xác lập thời gian cho một công đoạn như duy trì trạng thái gia nhiệt, chờ trước khi chuyển bước hoặc kết thúc một chu trình định trước. Khi quy trình yêu cầu kiểm soát đồng thời nhiệt độ và thời gian, timer có thể phối hợp với cảm biến nhiệt độ và bộ điều khiển nhiệt độ để từng thiết bị đảm nhiệm đúng chức năng của mình. Timer không thay thế bộ điều khiển nhiệt độ nếu quy trình yêu cầu đo và điều chỉnh nhiệt độ theo giá trị đặt.
Cấu hình thực tế cần dựa trên nhiệt độ cài đặt, thời gian giữ nhiệt, điều kiện kết thúc chu trình và trạng thái thiết bị khi mất nguồn hoặc xảy ra lỗi. Với hệ thống yêu cầu kiểm soát chặt chẽ, cần thiết kế đầy đủ mạch bảo vệ, cảnh báo và liên động thay vì sử dụng timer như phần tử điều khiển duy nhất.
Đại Dương Group cung cấp rơ le thời gian theo nhu cầu thực tế
Khi lựa chọn rơ le thời gian cho tủ điện, Đại Dương Group định hướng tư vấn theo chức năng định thời, điện áp nguồn, cấu hình tiếp điểm và điều kiện lắp đặt của từng dự án. Thông tin về contactor, relay trung gian, PLC, cảm biến, động cơ và thiết bị chấp hành trong mạch giúp xác định timer cần thực hiện chức năng gì, khoảng thời gian cài đặt bao nhiêu và phương thức đấu nối phù hợp. Khả năng cung cấp từng thương hiệu, model và tài liệu đi kèm cần được xác nhận theo danh mục thực tế tại thời điểm yêu cầu.
Tư vấn chức năng: Xác định nhu cầu ON Delay, OFF Delay, Interval, tạo xung hoặc định thời chu kỳ theo mạch.
Kiểm tra cấu hình: Đối chiếu điện áp nguồn, dải thời gian, số lượng và định mức tiếp điểm đầu ra.
Tư vấn lắp đặt: Kiểm tra kiểu DIN Rail, đế cắm, sơ đồ chân và không gian đấu nối trong tủ.
Hỗ trợ hồ sơ dự án: Xác nhận catalog, CO/CQ và hóa đơn VAT theo model, phạm vi cung cấp và yêu cầu thực tế.
Đối tượng phục vụ: Nhà thầu tủ điện, đơn vị M&E, nhà tích hợp hệ thống, OEM, nhà máy và đơn vị phân phối thiết bị điện.
Ngoài rơ le thời gian, các nhóm thiết bị liên quan như máy ghi dữ liệu nhiệt độ, cảm biến nhiệt độ, bộ nguồn DIN Rail và thiết bị điều khiển động cơ có thể được xem xét khi thiết kế giải pháp đồng bộ. Việc xác định rõ chức năng của từng phần tử ngay từ đầu giúp kỹ thuật viên kiểm tra nguồn, tín hiệu điều khiển và trạng thái tiếp điểm thuận tiện hơn khi chạy thử hoặc bảo trì.
Để xác định model rơ le thời gian phù hợp, hãy chuẩn bị điện áp nguồn, chức năng định thời, khoảng thời gian cần cài đặt, cấu hình tiếp điểm và kiểu lắp đặt. Nếu đã có sơ đồ mạch hoặc danh sách thiết bị, các thông tin về PLC, contactor, relay trung gian, cảm biến và thiết bị chấp hành sẽ giúp quá trình đối chiếu nhanh và chính xác hơn.
Gửi thông số mạch điều khiển cho Đại Dương Group để được tư vấn cấu hình rơ le thời gian, đối chiếu catalog và nhận báo giá theo nhu cầu dự án.